Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong thiện
(tế phong thiện) make a sacrifice to the god of wind
* Từ tham khảo/words other:
-
đặc ngữ
-
đắc nhân tâm
-
đặc nhiệm
-
đặc nhượng
-
đặc phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong thiện
* Từ tham khảo/words other:
- đặc ngữ
- đắc nhân tâm
- đặc nhiệm
- đặc nhượng
- đặc phái