Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong thuỷ
- geomancy; the science of winds and waters
* Từ tham khảo/words other:
-
thái giám
-
thái hành phật giáo
-
thái hậu
-
thái hoàng
-
thải hồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong thuỷ
* Từ tham khảo/words other:
- thái giám
- thái hành phật giáo
- thái hậu
- thái hoàng
- thải hồi