Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng tiếp khách
* dtừ|- reception-room, salon
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ nặn
-
thợ nạo vét
-
thợ nấu kim loại
-
thợ nề
-
thở ngắn thở dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng tiếp khách
* Từ tham khảo/words other:
- thợ nặn
- thợ nạo vét
- thợ nấu kim loại
- thợ nề
- thở ngắn thở dài