Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong trào bãi nô
- abolitionist movement
* Từ tham khảo/words other:
-
không dấn thân vào
-
không dàn thành thế trận
-
không dân tộc
-
không đáng
-
không đặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong trào bãi nô
* Từ tham khảo/words other:
- không dấn thân vào
- không dàn thành thế trận
- không dân tộc
- không đáng
- không đặng