Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phớt lạnh
* dtừ|- stolidity, dryness; * phó từ drily, dryly|* ttừ|- dry, cold, cold-blooded, stolid
* Từ tham khảo/words other:
-
chào hàng
-
cháo hoa
-
chào hỏi
-
chào hỏi ai
-
chảo hứng mỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phớt lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- chào hàng
- cháo hoa
- chào hỏi
- chào hỏi ai
- chảo hứng mỡ