Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phọt ra
* dtừ|- outrush, spurt, eruption|* ngđtừ|- spurt|* nđtừ|- spurt
* Từ tham khảo/words other:
-
người vận động bầu cử
-
người vận động ở hành lang
-
người vận dụng bằng tay
-
người văn hóa kém
-
người văn minh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phọt ra
* Từ tham khảo/words other:
- người vận động bầu cử
- người vận động ở hành lang
- người vận dụng bằng tay
- người văn hóa kém
- người văn minh