Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phụ cấp thâm niên
- long service award; seniority allowance
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ đạo xích đạo
-
quỹ đạo xuyên nhập
-
quỷ đầu ngựa đuôi cá
-
quỷ đầu trâu
-
quỹ đầu tư phát triển đô thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phụ cấp thâm niên
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ đạo xích đạo
- quỹ đạo xuyên nhập
- quỷ đầu ngựa đuôi cá
- quỷ đầu trâu
- quỹ đầu tư phát triển đô thị