Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phú cho
- to endow|= trời phú cho anh ta nhiều tài năng độc đáo nature has bestowed many great talents on him; nature has endowed him with many great talents
* Từ tham khảo/words other:
-
người không cần làm việc để kiếm sống
-
người không chê vào đâu được
-
người không chịu theo khuôn phép xã hội
-
người không chú ý
-
người không chuyên môn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phú cho
* Từ tham khảo/words other:
- người không cần làm việc để kiếm sống
- người không chê vào đâu được
- người không chịu theo khuôn phép xã hội
- người không chú ý
- người không chuyên môn