Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phủ đầy băng
* thngữ|- to freeze over
* Từ tham khảo/words other:
-
người vác xô vữa
-
người vạch
-
người vạch kế hoạch
-
người vạch mặt
-
người vạch ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phủ đầy băng
* Từ tham khảo/words other:
- người vác xô vữa
- người vạch
- người vạch kế hoạch
- người vạch mặt
- người vạch ra