Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phủ kín
* ngđtừ|- overcrust, overfilm, enshroud, smother, overcover|* thngữ|- to cover in
* Từ tham khảo/words other:
-
có hệ thống
-
cổ hệ thực vật
-
có hẹn
-
cố hết sức
-
có hiềm thù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phủ kín
* Từ tham khảo/words other:
- có hệ thống
- cổ hệ thực vật
- có hẹn
- cố hết sức
- có hiềm thù