Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phụ lòng
- betray somebody's feeling|= tại ai há dám phụ lòng cố nhân (truyện kiều) how could i deny my debt to you?
* Từ tham khảo/words other:
-
cậu bé ẻo lả
-
câu bẻ lại làm cứng họng
-
cậu bé phục vụ dưới tàu
-
cậu bé theo hầu người đi câu
-
cậu bé theo hầu người đi săn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phụ lòng
* Từ tham khảo/words other:
- cậu bé ẻo lả
- câu bẻ lại làm cứng họng
- cậu bé phục vụ dưới tàu
- cậu bé theo hầu người đi câu
- cậu bé theo hầu người đi săn