Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phủ men
* ngđtừ|- enamel
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh giới
-
sinh hạ
-
sinh hàn
-
sinh hạt
-
sinh hạt bằng bào tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phủ men
* Từ tham khảo/words other:
- sinh giới
- sinh hạ
- sinh hàn
- sinh hạt
- sinh hạt bằng bào tử