Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phù nguy
- assist in disaster
* Từ tham khảo/words other:
-
chất ma túy gây ra ảo giác
-
chất mài mòn
-
chất mang
-
chặt mạnh
-
chất màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phù nguy
* Từ tham khảo/words other:
- chất ma túy gây ra ảo giác
- chất mài mòn
- chất mang
- chặt mạnh
- chất màu