Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phu rác
- garbage collector
* Từ tham khảo/words other:
-
mạt giũ
-
mạt giũa
-
mắt gỗ
-
mất gốc
-
mặt gốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phu rác
* Từ tham khảo/words other:
- mạt giũ
- mạt giũa
- mắt gỗ
- mất gốc
- mặt gốc