Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phụ tá quân sự
- military assistant
* Từ tham khảo/words other:
-
gồm nhiều chiếc hoa
-
gồm nhiều đơn vị hợp lại
-
gồm nhiều loại khác nhau
-
gồm nhiều mục
-
gồm nhiều ngành học thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phụ tá quân sự
* Từ tham khảo/words other:
- gồm nhiều chiếc hoa
- gồm nhiều đơn vị hợp lại
- gồm nhiều loại khác nhau
- gồm nhiều mục
- gồm nhiều ngành học thuật