Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phúc đáp
- Reply, answer
=Viết thư phúc đáp+To write a reply
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
phúc đáp
- to reply; to answer|= viết thư phúc đáp to write a reply|= phúc đáp bằng văn bản to give a written answer/reply
* Từ tham khảo/words other:
-
chích bông
-
chích choác
-
chích choè
-
chích máu
-
chích ngừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phúc đáp
* Từ tham khảo/words other:
- chích bông
- chích choác
- chích choè
- chích máu
- chích ngừa