Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phục nghiệp
- recover one's property
* Từ tham khảo/words other:
-
phù biểu
-
phủ bồ hóng
-
phu bốc vác
-
phủ bổi
-
phủ bọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phục nghiệp
* Từ tham khảo/words other:
- phù biểu
- phủ bồ hóng
- phu bốc vác
- phủ bổi
- phủ bọt