Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phúc tra
- verify, check (facts, figures...)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhã lịch
-
nhà lôgic học
-
nhà luận chiến
-
nhà luân lý
-
nhà luân lý học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phúc tra
* Từ tham khảo/words other:
- nhã lịch
- nhà lôgic học
- nhà luận chiến
- nhà luân lý
- nhà luân lý học