Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phủi đi
* thngữ|- to brush away
* Từ tham khảo/words other:
-
thức biệt
-
thức bổ
-
thực bụng
-
thực bụng muốn làm ăn
-
thức cả đêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phủi đi
* Từ tham khảo/words other:
- thức biệt
- thức bổ
- thực bụng
- thực bụng muốn làm ăn
- thức cả đêm