Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phun luồng cát
* ngđtừ|- sand-blast
* Từ tham khảo/words other:
-
đại thử
-
đài thu phát
-
đại thừa
-
dài thưỡn
-
đại thương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phun luồng cát
* Từ tham khảo/words other:
- đại thử
- đài thu phát
- đại thừa
- dài thưỡn
- đại thương