Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phun thành bụi
* dtừ|- pulverization|* ttừ|- pulverizable
* Từ tham khảo/words other:
-
bài ứng khẩu
-
bài văn
-
bài văn châm biếm
-
bài văn đả kích
-
bài văn dở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phun thành bụi
* Từ tham khảo/words other:
- bài ứng khẩu
- bài văn
- bài văn châm biếm
- bài văn đả kích
- bài văn dở