Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phùng lên
* ngđtừ|- puff|* nđtừ|- puff
* Từ tham khảo/words other:
-
phần tàu ngập dưới nước
-
phần tàu trên mặt nước
-
phần tham gia
-
phản thân
-
phần thắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phùng lên
* Từ tham khảo/words other:
- phần tàu ngập dưới nước
- phần tàu trên mặt nước
- phần tham gia
- phản thân
- phần thắng