Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pianô máy
* dtừ|- piano organ
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu chất lượng
-
dầu chẩu
-
dầu chảy nhỏ giọt
-
dấu chéo
-
dấu chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pianô máy
* Từ tham khảo/words other:
- dấu chất lượng
- dầu chẩu
- dầu chảy nhỏ giọt
- dấu chéo
- dấu chỉ