Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pu li
- (kỹ thuật) pulley
* Từ tham khảo/words other:
-
hay hài hước
-
hãy hăng hái lên một chút nữa nào!
-
hay hay
-
hây hây
-
hây hẩy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pu li
* Từ tham khảo/words other:
- hay hài hước
- hãy hăng hái lên một chút nữa nào!
- hay hay
- hây hây
- hây hẩy