Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả bí đặc
* dtừ|- calabash
* Từ tham khảo/words other:
-
lên bộ
-
lên bờ
-
len bóng
-
lên bông
-
len bóng hai sợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả bí đặc
* Từ tham khảo/words other:
- lên bộ
- lên bờ
- len bóng
- lên bông
- len bóng hai sợi