Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả cà chua
* đtừ|- tomato
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻ tươi cười rạng rỡ
-
vẻ tươi vui
-
vẻ u ám
-
vẻ ủ rũ
-
vẻ uể oải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả cà chua
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ tươi cười rạng rỡ
- vẻ tươi vui
- vẻ u ám
- vẻ ủ rũ
- vẻ uể oải