Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá cẩn thận
* dtừ|- squeamishness, over-curiosity, overcare|* ttừ|- over-curious, overcareful, squeamish
* Từ tham khảo/words other:
-
đến gần được
-
đến gấp
-
đến gặp
-
đền ghì
-
đèn giao thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá cẩn thận
* Từ tham khảo/words other:
- đến gần được
- đến gấp
- đến gặp
- đền ghì
- đèn giao thông