Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả cây cơm cháy
* thngữ|- elderberry
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều gân
-
nhiều gấp đôi
-
nhiều gấp hai lần
-
nhiều gấp rưỡi
-
nhiều gàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả cây cơm cháy
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều gân
- nhiều gấp đôi
- nhiều gấp hai lần
- nhiều gấp rưỡi
- nhiều gàu