Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá giờ
- past the fixed hours|= làm việc quá giờ to work past the fixed hours
* Từ tham khảo/words other:
-
giày đạp
-
giấy đặt hàng
-
giấy đặt hàng lặp lại
-
giấy dầu
-
giấy dày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá giờ
* Từ tham khảo/words other:
- giày đạp
- giấy đặt hàng
- giấy đặt hàng lặp lại
- giấy dầu
- giấy dày