Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá khao khát
* dtừ|- overeagerness|* ttừ|- overeager
* Từ tham khảo/words other:
-
mới tốt nghiệp
-
mối tranh chấp
-
môi trên
-
môi trường
-
môi trường chung quanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá khao khát
* Từ tham khảo/words other:
- mới tốt nghiệp
- mối tranh chấp
- môi trên
- môi trường
- môi trường chung quanh