Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả lừa
- (slang) cheat|= ăn quả lừa be cheated
* Từ tham khảo/words other:
-
siêu thị
-
siêu thoát
-
siêu thời gian
-
siêu thực
-
siêu thực thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả lừa
* Từ tham khảo/words other:
- siêu thị
- siêu thoát
- siêu thời gian
- siêu thực
- siêu thực thể