Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả ôliu
* dtừ|- olive
* Từ tham khảo/words other:
-
nhu mễ
-
nhũ men
-
như mèo
-
như mèo con
-
nhu mì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả ôliu
* Từ tham khảo/words other:
- nhu mễ
- nhũ men
- như mèo
- như mèo con
- nhu mì