Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả phúc
- divine benediction conferred on one's kind acts; (buddhism) happiness (considered to be the result of one's previous life)
* Từ tham khảo/words other:
-
hoàng thiên
-
hoàng thổ
-
hoàng thống
-
hoàng thượng
-
hoang tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả phúc
* Từ tham khảo/words other:
- hoàng thiên
- hoàng thổ
- hoàng thống
- hoàng thượng
- hoang tích