Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá thận trọng
* dtừ|- overcaution|* thngữ|- to strain at a gnat|* ttừ|- scrupulous, overcautious
* Từ tham khảo/words other:
-
đại chúng
-
đại chúng hóa
-
đại chủng viện
-
dải cổ áo
-
đại cổ sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá thận trọng
* Từ tham khảo/words other:
- đại chúng
- đại chúng hóa
- đại chủng viện
- dải cổ áo
- đại cổ sinh