Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả tối
- spleen (of fowl); (of chicken) gizzard
* Từ tham khảo/words other:
-
người bắt chước nói giọng mũi
-
người bắt chuột
-
người bắt đầu
-
người bắt đầu thi tốt nghiệp
-
người bắt giam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả tối
* Từ tham khảo/words other:
- người bắt chước nói giọng mũi
- người bắt chuột
- người bắt đầu
- người bắt đầu thi tốt nghiệp
- người bắt giam