Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quái kiệt
- odd bod; weirdo; fiend|= quái kiệt về toán a fiend in mathematics
* Từ tham khảo/words other:
-
chuỗi vỏ sò
-
chuôm
-
chườm
-
chườm nóng
-
chườm nước đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quái kiệt
* Từ tham khảo/words other:
- chuỗi vỏ sò
- chuôm
- chườm
- chườm nóng
- chườm nước đá