Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân đổ bộ
* dtừ|- landing troops
* Từ tham khảo/words other:
-
đụn cát
-
đùn cho ai phần việc khó nhất
-
dún dẩy
-
đun đẩy
-
đùn đẩy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân đổ bộ
* Từ tham khảo/words other:
- đụn cát
- đùn cho ai phần việc khó nhất
- dún dẩy
- đun đẩy
- đùn đẩy