Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân lưu động
- mobile forces
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp thành nhiều bó
-
xếp thành tầng
-
xếp thành tầng mỏng
-
xếp theo hàng
-
xếp theo thứ tự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân lưu động
* Từ tham khảo/words other:
- xếp thành nhiều bó
- xếp thành tầng
- xếp thành tầng mỏng
- xếp theo hàng
- xếp theo thứ tự