Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quản thác
- mandated|= lãnh thổ quản thác mandated territory; trust territory
* Từ tham khảo/words other:
-
thành hai phần bằng nhau
-
thanh hao
-
thành hào
-
thành hệ
-
thành hiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quản thác
* Từ tham khảo/words other:
- thành hai phần bằng nhau
- thanh hao
- thành hào
- thành hệ
- thành hiến