Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan thế âm
- (phật giáo) goddess of mercy
* Từ tham khảo/words other:
-
sư đoàn nhẩy dù
-
sư đoàn thiết giáp
-
sư đoàn thiết giáp xa
-
sư đoàn trưởng
-
sư đoàn ủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan thế âm
* Từ tham khảo/words other:
- sư đoàn nhẩy dù
- sư đoàn thiết giáp
- sư đoàn thiết giáp xa
- sư đoàn trưởng
- sư đoàn ủy