Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần thụng
- loose trousers
* Từ tham khảo/words other:
-
khả thụ
-
khả tích
-
khả tiêu
-
khả tiếu
-
khả tín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần thụng
* Từ tham khảo/words other:
- khả thụ
- khả tích
- khả tiêu
- khả tiếu
- khả tín