Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân tịch
- army rolls, roster, military register
* Từ tham khảo/words other:
-
rau mảnh bát
-
rau màu
-
râu mày
-
râu mép
-
râu mép quặp xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân tịch
* Từ tham khảo/words other:
- rau mảnh bát
- rau màu
- râu mày
- râu mép
- râu mép quặp xuống