Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quang điện
- photo-electric|= quang điện lực photo-electricity
* Từ tham khảo/words other:
-
lật lên
-
lật lên được
-
lạt lẽo
-
lật lẹo
-
lắt léo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quang điện
* Từ tham khảo/words other:
- lật lên
- lật lên được
- lạt lẽo
- lật lẹo
- lắt léo