Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quang lãng
- light wave
* Từ tham khảo/words other:
-
cái đo tỷ trọng khí
-
cái đột
-
cái dù
-
cái đu
-
cái đủ để nhồi đầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quang lãng
* Từ tham khảo/words other:
- cái đo tỷ trọng khí
- cái đột
- cái dù
- cái đu
- cái đủ để nhồi đầy