Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quăng xuống
* thngữ|- to cast down
* Từ tham khảo/words other:
-
cho chỉ cùng một giờ
-
cho chi tiết
-
chỗ chia làm hai nhánh
-
cho chiếm hữu
-
cho chiếm hữu lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quăng xuống
* Từ tham khảo/words other:
- cho chỉ cùng một giờ
- cho chi tiết
- chỗ chia làm hai nhánh
- cho chiếm hữu
- cho chiếm hữu lại