Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quạt hút gió
* dtừ|- vacuum fan, exhauster|* thngữ|- extractor fan
* Từ tham khảo/words other:
-
hải lục không quân
-
hai lưỡi
-
hải lưu
-
hải ly
-
hải lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quạt hút gió
* Từ tham khảo/words other:
- hải lục không quân
- hai lưỡi
- hải lưu
- hải ly
- hải lý