Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quạt tường
- wall fan
* Từ tham khảo/words other:
-
hình lục giác
-
hình lục lăng
-
hình lược
-
hình lưỡi
-
hình lưỡi đục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quạt tường
* Từ tham khảo/words other:
- hình lục giác
- hình lục lăng
- hình lược
- hình lưỡi
- hình lưỡi đục