Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay chậm
- action replay; slow motion|= cảnh quay chậm scene in slow motion|- to shoot in slow motion
* Từ tham khảo/words other:
-
vật chướng ngại phải nhảy qua
-
vật chướng ngại tưởng tượng
-
vật chướng tai gai mắt
-
vạt cỏ
-
vật cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay chậm
* Từ tham khảo/words other:
- vật chướng ngại phải nhảy qua
- vật chướng ngại tưởng tượng
- vật chướng tai gai mắt
- vạt cỏ
- vật cổ