Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay đi
- Turn away from, turn one's back
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
quay đi
- to turn away; to look away
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếu sáng
-
chiều sâu
-
chiêu sinh
-
chiều tà
-
chiêu tập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay đi
* Từ tham khảo/words other:
- chiếu sáng
- chiều sâu
- chiêu sinh
- chiều tà
- chiêu tập