Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen với
- acquainted with|= quen với khí hậu acclimatization
* Từ tham khảo/words other:
-
làm thơ trào phúng
-
làm thỏa mãn
-
làm thoái chí
-
lẫm thóc
-
làm thối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen với
* Từ tham khảo/words other:
- làm thơ trào phúng
- làm thỏa mãn
- làm thoái chí
- lẫm thóc
- làm thối